atomic number 75
A scientist examines a sample of atomic number 75 under a bright laboratory light.
Định nghĩa
atomic number 75 là một danh từ chỉ một nguyên tố hóa học, cụ thể là rhenium (kí hiệu hóa học Re). Đây là một kim loại hiếm, có hóa trị cao, tương tự về mặt hóa học với mangan. Nó được sử dụng trong một số hợp kim và được thu hồi như một sản phẩm phụ trong quá trình tinh chế molypden.
Ví dụ sử dụng
- (Atomic number 75 là một nguyên tố kim loại hiếm, nặng, có hóa trị cao và được sử dụng trong một số hợp kim.)
- (Nguyên tố có atomic number 75 được thu hồi như một sản phẩm phụ trong quá trình tinh chế molypden.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to refer to atomic number 75": dùng để chỉ nguyên tố rhenium trong bảng tuần hoàn.
- In chemistry class, we learned how to refer to atomic number 75 when discussing transition metals. (Trong lớp hóa học, chúng tôi đã học cách dùng atomic number 75 khi thảo luận về các kim loại chuyển tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhenium (danh từ): tên gọi thông dụng của nguyên tố có atomic number 75.
- Rhenium is a valuable metal used in high-temperature superalloys. (Rhenium là một kim loại quý được sử dụng trong các siêu hợp kim chịu nhiệt độ cao.)
- Re (kí hiệu hóa học): viết tắt của rhenium trong bảng tuần hoàn.
Từ đồng nghĩa
- Rhenium: tên gọi chính thức của nguyên tố này.
- Element 75: cách gọi khác dựa trên số hiệu nguyên tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - to be classified as: được phân loại là. - Atomic number 75 is classified as a transition metal. (Atomic number 75 được phân loại là một kim loại chuyển tiếp.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "atomic number 75".